rule

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ルール

例文

Follow the classroom rules.

多言語翻訳

中文规则
Englishrule
Españolregla
日本語ルール
한국어규칙
Tiếng Việtquy tắc
ไทยกฎ
Русскийправило