permission

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

许可

例句

Get permission before leaving.

多语言翻译

中文许可
Englishpermission
Españolpermiso
日本語許可
한국어허가
Tiếng ViệtSự cho phép
ไทยการอนุญาต
Русскийразрешение