attendance

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

出席

例文

Attendance is mandatory.

多言語翻訳

中文出勤
Englishattendance
Españolasistencia
日本語出席
한국어출석
Tiếng Việtđiểm danh
ไทยการเข้าร่วม
Русскийпосещаемость