diverse
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đa dạng
Ví dụ
▶
⏹
The city has a diverse population.
Bản dịch
▶
⏹
中文
多样的
English
diverse
Español
diverso
日本語
多様な
한국어
다양한
Tiếng Việt
đa dạng
ไทย
หลากหลาย
Русский
разнообразный
返回首页