kiss
v.
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
亲吻
例句
▶
⏹
She kissed her baby.
多语言翻译
▶
⏹
中文
亲吻
English
kiss
返回首页