kick
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
kick
Ví dụ
▶
⏹
He kicked the ball.
Bản dịch
▶
⏹
中文
踢
English
kick
返回首页