invest
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
invest
Ví dụ
▶
⏹
Invest in stocks.
Bản dịch
▶
⏹
中文
投资
English
invest
返回首页