retake
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
การเรียนซ้ำ
ตัวอย่าง
▶
⏹
I need to retake this class.
คำแปล
▶
⏹
中文
重修
English
retake
Español
retomar
日本語
再履修
한국어
재수강
Tiếng Việt
học lại
ไทย
การเรียนซ้ำ
Русский
пересдать
返回首页