summary

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tóm tắt

Ví dụ

Write a summary of the chapter.

Bản dịch

中文总结
Englishsummary
Españolresumen
日本語要約
한국어요약
Tiếng Việttóm tắt
ไทยสรุป
Русскийрезюме