hurry
v.
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hurry
Ví dụ
▶
⏹
Hurry up!
Bản dịch
▶
⏹
中文
匆忙
English
hurry
返回首页