introduction
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
導入
例文
▶
⏹
The introduction sets the context.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
引言
English
introduction
Español
introducción
日本語
導入
한국어
소개
Tiếng Việt
Lời giới thiệu
ไทย
บทนำ
Русский
введение
返回首页