distribute

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

분배하다

예문

The teacher distributed the papers.

다국어 번역

中文分配
Englishdistribute
Españoldistribuir
日本語配布する
한국어분배하다
Tiếng Việtphân phối
ไทยแจกจ่าย
Русскийраспределять