Quy tắc xuất xứ là các luật, quy định và thủ tục hành chính do các quốc gia ban hành để xác định quốc gia xuất xứ của hàng hóa, chủ yếu dùng để phán định liệu hàng hóa có đủ điều kiện hưởng thuế quan ưu đãi, thực hiện các biện pháp phòng vệ thương mại (như chống bán phá giá, chống trợ cấp) hoặc thực thi quản lý hạn ngạch hay không. Các tình huống sử dụng bao gồm: hải quan nước nhập khẩu yêu cầu khai báo xuất xứ để xác định thuế suất; nhà xuất khẩu xin giấy chứng nhận xuất xứ (như FORM A, FORM E) để hưởng ưu đãi hiệp định thương mại tự do; điều tra chống lẩn tránh để kiểm tra liệu có lẩn tránh thuế quan thông qua gia công đơn giản tại nước thứ ba hay không. Lưu ý: tiêu chuẩn xuất xứ khác nhau giữa các hiệp định thương mại tự do (như hoàn toàn đạt được, chuyển đổi mã số hàng hóa, tỷ lệ giá trị khu vực), doanh nghiệp cần tính toán chính xác và lưu giữ tài liệu chứng minh, khai báo sai có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt tiền thậm chí trách nhiệm hình sự. Khác biệt với 'thuế suất': quy tắc xuất xứ quyết định áp dụng thuế suất nào, còn thuế suất本身 là giá trị cụ thể; khác biệt với 'rào cản thương mại': quy tắc xuất xứ本身 trung lập, nhưng có thể bị lạm dụng thành rào cản kỹ thuật.
📝 Ví dụ
1. Xe đạp chúng tôi xuất khẩu sang EU, do đáp ứng yêu cầu tỷ lệ giá trị khu vực trong quy tắc xuất xứ Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-EU (giá trị gia tăng nội địa trên 50%), đã xin được giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi, thuế quan khi khách hàng nhập khẩu giảm từ 14% xuống 0%. (Giải thích: sử dụng quy tắc xuất xứ để hưởng thuế suất hiệp định)
2. Bộ Thương mại Hoa Kỳ khởi xướng điều tra chống lẩn tránh đối với bánh xe thép xuất khẩu từ Việt Nam, nghi ngờ sử dụng thép có xuất xứ Trung Quốc, nếu không chứng minh được đáp ứng quy tắc xuất xứ, sẽ bị áp thuế chống bán phá giá tương đương sản phẩm Trung Quốc. (Giải thích: quy tắc xuất xứ được dùng cho chống lẩn tránh và phòng vệ thương mại)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync