Xốp PE (Polyethylene foam)

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

EPE Foam (Expanded Polyethylene) là vật liệu polyethylene tạo bọt có cấu trúc lỗ kín, bán cứng, mật độ thấp, được đặt tên do bề ngoài có hạt giống ngọc trai. Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả vật liệu đóng gói, đệm giảm xóc, chất độn chuyển phát nhanh, lớp cách nhiệt và đồ chơi trẻ em. Các tình huống sử dụng: làm bao bì chống sốc bên trong khi xuất khẩu hàng hóa, kết hợp với thùng carton hoặc thùng gỗ, hoặc xuất khẩu như hàng hóa độc lập. Lưu ý: 1) EPE Foam khác với EPS (polystyrene tạo bọt), EPE có độ dai tốt hơn, có thể tái chế nhưng chi phí cao hơn; 2) Khi khai báo hải quan cần nêu rõ chất liệu, mật độ, độ dày và kích thước để tránh nhầm lẫn với bọt PE; 3) Một số quốc gia yêu cầu nhãn môi trường hoặc tái chế; 4) Trong vận chuyển cần chống ẩm, chống tia UV, tránh phơi nắng lâu dài. So với 'màng bong bóng', EPE Foam có hiệu suất đệm tốt hơn, phù hợp cho thiết bị chính xác; so với 'bọt biển PU', EPE nhẹ hơn và chống nước. Người làm ngoại thương nên phân biệt chính xác để tránh chậm trễ thông quan do tên hàng không khớp.

📝 Ví dụ

1. Các sản phẩm thủy tinh chúng tôi xuất khẩu đều được bọc bằng EPE Foam, sau đó cho vào thùng carton sóng 5 lớp để đảm bảo an toàn vận chuyển. (Giải thích: dùng để mô tả phương thức đóng gói, nhấn mạnh vật liệu đệm) 2. Vui lòng xác nhận mật độ EPE Foam trong đơn hàng là 25kg/m³, độ dày 10mm và kèm theo báo cáo kiểm nghiệm SGS để thông quan tại cảng đích. (Giải thích: dùng để làm rõ thông số kỹ thuật và tài liệu tuân thủ, tránh vấn đề thông quan)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh