Hải quan thông quan

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thông quan hải quan (Customs Release) là hành vi hành chính mà cơ quan hải quan cho phép hàng hóa xuất nhập khẩu, phương tiện vận tải hoặc vật phẩm được đưa vào hoặc đưa ra khỏi lãnh thổ hải quan sau khi đã hoàn thành các thủ tục cần thiết như khai báo hải quan, kiểm tra, đánh thuế. Thuật ngữ này thường gặp trong khai báo xuất nhập khẩu, logistics quốc tế và thanh toán thương mại, đánh dấu hàng hóa đã được hải quan cho phép và có thể lưu thông hoặc xếp hàng tự do. Các tình huống sử dụng bao gồm: trạng thái tờ khai hiển thị 'đã thông quan', thông báo nhận hàng hoặc xếp hàng, chứng từ theo yêu cầu của thư tín dụng (như giấy thông quan). Lưu ý: Thông quan không đồng nghĩa với miễn thuế hoặc miễn kiểm tra, vẫn có thể phải nộp thuế quan, thuế giá trị gia tăng; sau khi thông quan nếu hàng hóa cần trung chuyển hoặc lưu kho, phải tuân thủ yêu cầu giám sát; khác với 'thông quan' (Customs Clearance), thông quan là toàn bộ quá trình, còn thông quan hải quan là bước cuối cùng; khác với 'kết thúc giám sát hải quan', kết thúc giám sát hải quan nghĩa là hải quan kết thúc giám sát, sau khi thông quan có thể vẫn trong thời gian giám sát. Người làm xuất nhập khẩu nên chú ý thời gian thông quan để tránh phí lưu bãi, và đảm bảo chứng từ thông quan phù hợp với hợp đồng.

📝 Ví dụ

1. Nhận được thông báo từ đại lý vận tải, hàng nhập khẩu của chúng tôi đã được thông quan hải quan vào chiều nay, có thể sắp xếp xe kéo đến nhận hàng. (Giải thích: Trong tình huống nhập khẩu, sau khi thông quan có thể nhận hàng ngay.) 2. Tờ khai xuất khẩu hiển thị ngày thông quan hải quan là ngày 10 tháng 3 năm 2025, vui lòng chuẩn bị chứng từ xếp hàng dựa trên ngày này. (Giải thích: Trong tình huống xuất khẩu, ngày thông quan là căn cứ quan trọng để xếp hàng và giao chứng từ.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh