Bảo trì định kỳ (Scheduled Maintenance) là thuật ngữ quan trọng trong hợp đồng thương mại dịch vụ và dịch vụ kỹ thuật trong thương mại quốc tế, chỉ các hoạt động bảo trì phòng ngừa được thực hiện trên thiết bị, máy móc hoặc hệ thống theo khoảng thời gian hoặc chu kỳ vận hành đã định, nhằm đảm bảo hoạt động bình thường, kéo dài tuổi thọ và tránh hỏng hóc đột xuất. Thường được sử dụng trong các hợp đồng xuất khẩu thiết bị lớn, lắp đặt dây chuyền sản xuất, thầu dự án kỹ thuật, trong đó bên bán hoặc nhà cung cấp dịch vụ cần định kỳ cử kỹ thuật viên đến hiện trường hoặc hướng dẫn bảo trì từ xa. Lưu ý: Hợp đồng cần quy định rõ tần suất bảo trì (ví dụ: hàng quý, nửa năm), nội dung bảo trì (kiểm tra, vệ sinh, bôi trơn, thay thế phụ tùng dễ hỏng, v.v.), chi phí chịu trách nhiệm (có bao gồm trong giá hợp đồng không), thời gian phản hồi và trách nhiệm vi phạm. Khác với 'Sửa chữa khẩn cấp (Emergency Repair)' ở chỗ bảo trì định kỳ mang tính kế hoạch, phòng ngừa, còn sửa chữa khẩn cấp là sửa chữa thụ động sau hỏng hóc đột xuất; khác với 'Bảo hành (Warranty)' ở chỗ bảo hành thường miễn phí, còn bảo trì định kỳ có thể thu phí riêng hoặc bao gồm trong thỏa thuận dịch vụ. Người làm thương mại cần xác định rõ phạm vi bảo trì trong hợp đồng để tránh tranh chấp do trách nhiệm không rõ ràng.
📝 Ví dụ
1. Theo quy định hợp đồng, bên bán phải cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ hai năm cho máy ép nhựa xuất khẩu sang Indonesia, cử kỹ thuật viên đến hiện trường kiểm tra và thay thế phụ tùng hao mòn mỗi quý. (Giải thích: Xác định rõ tần suất, thời hạn và nội dung bảo trì, thuộc điều khoản dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng điển hình.)
2. Bên mua yêu cầu liệt kê riêng chi phí bảo trì định kỳ để hạch toán tách biệt với chi phí mua thiết bị, và thỏa thuận rằng nếu không bảo trì đúng hạn dẫn đến hỏng hóc, bên bán phải chịu chi phí sửa chữa bổ sung. (Giải thích: Thể hiện việc phân chia chi phí và trách nhiệm, là điểm quan tâm phổ biến trong đàm phán hợp đồng ngoại thương.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync