Chậm trễ sửa chữa (Repair Delay) là thuật ngữ thường gặp trong hợp đồng ngoại thương, chỉ việc trong thời gian bảo hành hoặc thời gian dịch vụ sửa chữa, do lỗi của bên bán hoặc bên sửa chữa mà không hoàn thành việc sửa chữa theo thời gian đã thỏa thuận, dẫn đến công việc sửa chữa bị trì hoãn. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các điều khoản dịch vụ sau bán hàng, thỏa thuận bảo đảm chất lượng hoặc hợp đồng mua sắm thiết bị, dùng để xác định trách nhiệm của bên sửa chữa và quyền khắc phục của bên mua. Các tình huống sử dụng bao gồm: xuất khẩu máy móc thiết bị lớn, sản phẩm điện tử, v.v. cần dịch vụ sửa chữa sau bán hàng. Lưu ý: 1. Cần làm rõ định nghĩa về chậm trễ (ví dụ: vượt quá thời gian sửa chữa đã thỏa thuận bao nhiêu ngày); 2. Cần thỏa thuận các biện pháp khắc phục sau khi chậm trễ, như kéo dài thời gian bảo hành, cung cấp thiết bị dự phòng hoặc bồi thường thiệt hại; 3. Phân biệt với 'Chậm trễ giao hàng' (Delivery Delay), trong đó chậm trễ giao hàng chỉ việc giao hàng bị trì hoãn, còn chậm trễ sửa chữa nhắm vào dịch vụ sửa chữa; 4. Liên quan đến 'Thời gian bảo hành' (Warranty Period), nhưng chậm trễ sửa chữa có thể xảy ra trong thời gian bảo hành hoặc trong hợp đồng sửa chữa độc lập. Người làm ngoại thương cần chi tiết hóa trong hợp đồng thời gian phản hồi sửa chữa, thời hạn hoàn thành sửa chữa và tiền phạt vi phạm do chậm trễ để giảm thiểu rủi ro.
📝 Ví dụ
1. Do quý khách không thay thế linh kiện hỏng trong thời gian sửa chữa 30 ngày đã thỏa thuận trong hợp đồng, dẫn đến việc sửa chữa bị chậm trễ 15 ngày, chúng tôi yêu cầu thanh toán tiền phạt vi phạm do chậm trễ theo Điều 12 của hợp đồng. (Giải thích: Bên mua truy cứu trách nhiệm vi phạm về chậm trễ sửa chữa theo điều khoản hợp đồng.)
2. Nếu do chậm trễ sửa chữa mà thiết bị ngừng hoạt động quá một tuần, bên bán phải cung cấp thiết bị dự phòng cùng model cho bên mua sử dụng miễn phí cho đến khi hoàn thành sửa chữa. (Giải thích: Thể hiện nghĩa vụ khắc phục của bên bán sau khi chậm trễ sửa chữa, thường thấy trong hợp đồng mua sắm thiết bị.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync