Thời hạn bảo hành sửa chữa (Repair Warranty Period) là thuật ngữ điều khoản hậu mãi phổ biến trong hợp đồng ngoại thương, chỉ khoảng thời gian bên bán chịu trách nhiệm sửa chữa miễn phí đối với sản phẩm hoặc thiết bị đã cung cấp. Thường được tính từ ngày giao hàng, ngày nghiệm thu hoặc ngày hoàn thành lắp đặt và chạy thử, thời hạn dài ngắn do hai bên thương lượng, thường từ 6 tháng đến 2 năm. Được sử dụng trong các hợp đồng xuất khẩu thiết bị cơ khí, sản phẩm điện tử, thiết bị đồng bộ, đặc biệt phù hợp với các giao dịch cần lắp đặt chạy thử hoặc hỗ trợ hậu mãi lâu dài. Lưu ý: 1) Cần xác định rõ thời điểm bắt đầu tính để tránh tranh chấp do sự khác biệt giữa 'giao hàng' và 'nghiệm thu'; 2) Cần xác định phạm vi bảo hành, ví dụ có bao gồm vật tư dễ hỏng, hư hỏng do con người, bất khả kháng hay không; 3) Cần thỏa thuận thời gian phản hồi, phương thức sửa chữa (tại chỗ/trả về nhà máy), chi phí chịu trách nhiệm (như chi phí đi lại, phí phụ tùng); 4) Khác với 'Thời hạn bảo đảm chất lượng' (Quality Warranty Period), thường bao quát chất lượng tổng thể của sản phẩm, trong khi thời hạn bảo hành sửa chữa nhấn mạnh hơn vào trách nhiệm dịch vụ sửa chữa; tương tự 'thời hạn bảo hành', nhưng thời hạn bảo hành sửa chữa nhấn mạnh hành vi 'sửa chữa' hơn là chỉ 'bảo đảm'. Trong thực tiễn ngoại thương, nên liên kết thời hạn bảo hành sửa chữa với điều khoản khiếu nại, điều khoản bất khả kháng để giảm thiểu rủi ro.
📝 Ví dụ
1. Thời hạn bảo hành sửa chữa của thiết bị theo hợp đồng này là 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu đạt yêu cầu, trong thời hạn bảo hành, nếu hư hỏng do nguyên nhân không phải con người, bên bán phải cung cấp sửa chữa hoặc thay thế phụ tùng miễn phí. (Giải thích: Xác định rõ thời điểm bắt đầu, thời hạn và phạm vi sửa chữa miễn phí)
2. Bên mua phải thông báo bằng văn bản cho bên bán về bất kỳ khiếm khuyết tiềm ẩn nào trước 30 ngày khi thời hạn bảo hành sửa chữa hết hạn, nếu không bên bán sẽ không còn chịu nghĩa vụ sửa chữa miễn phí. (Giải thích: Đặt thời hạn thông báo để tránh tranh chấp sau thời hạn bảo hành)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync