Phiếu sửa chữa (Repair Order, viết tắt RO) là chứng từ chính thức dùng để ghi nhận và ủy quyền sửa chữa hàng hóa trong thương mại quốc tế, thường gặp trong các trường hợp sửa chữa sau bán hàng, sửa chữa hàng trả lại, sửa chữa trong thời gian bảo hành. Phiếu này thường do bên mua hoặc bên bán phát hành, ghi rõ mô tả lỗi, yêu cầu sửa chữa, trách nhiệm, chi phí và thời gian hoàn thành dự kiến. Các trường hợp sử dụng bao gồm: sản phẩm xuất khẩu có vấn đề chất lượng cần sửa chữa, khách hàng yêu cầu sửa chữa tại chỗ, hoặc sắp xếp dịch vụ sửa chữa bên thứ ba. Lưu ý: Phiếu sửa chữa phải nhất quán với hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, làm rõ liệu chi phí sửa chữa có được tính vào trị giá tính thuế hay không để tránh bị hải quan nghi vấn; nếu liên quan đến hàng trả lại, cần ghi rõ 'tái xuất sau khi sửa chữa' để tránh bị coi là tiêu thụ nội địa và bị đánh thuế. Khác với 'phiếu sửa chữa trả lại': phiếu sửa chữa trả lại nhấn mạnh việc gửi về nhà máy gốc để sửa chữa, trong khi phiếu sửa chữa có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm sửa chữa tại chỗ hoặc bên thứ ba. Khác với 'lệnh công việc': lệnh công việc tập trung vào nhiệm vụ sản xuất nội bộ, còn phiếu sửa chữa tập trung vào xác nhận dịch vụ đối ngoại. Sử dụng đúng phiếu sửa chữa giúp làm rõ trách nhiệm, kiểm soát chi phí và thông quan thuận lợi.
📝 Ví dụ
1. Do khách hàng phản hồi lô động cơ này có tiếng ồn bất thường, chúng tôi đã phát hành phiếu sửa chữa, yêu cầu nhà cung cấp hoàn thành kiểm tra và sửa chữa trong vòng 15 ngày và chịu chi phí vận chuyển cả hai chiều. (Giải thích: Bên mua yêu cầu nhà cung cấp sửa chữa và làm rõ trách nhiệm chi phí)
2. Theo Điều 8 của hợp đồng, Quý công ty cần xuất trình phiếu sửa chữa do chúng tôi phát hành (số RO-2024-056) để cử kỹ thuật viên đến sửa chữa tại chỗ. (Giải thích: Dùng phiếu sửa chữa để ủy quyền dịch vụ tại chỗ và trích dẫn số phiếu)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync