Chi phí đổi hàng (Exchange Fee) là các chi phí phát sinh trong thương mại quốc tế khi hàng hóa không phù hợp với thỏa thuận hợp đồng (như chất lượng, quy cách, số lượng, v.v.) và cần phải đổi hàng. Chi phí này thường bao gồm phí vận chuyển hàng trả lại, bảo hiểm, thủ tục hải quan, cũng như chi phí sản xuất, đóng gói, vận chuyển hàng mới. Tình huống sử dụng thường gặp là hai bên mua bán thương lượng đổi hàng thay vì trả lại hàng và hoàn tiền. Lưu ý: Bên chịu chi phí đổi hàng cần được quy định rõ trong hợp đồng, thường do bên có lỗi (ví dụ: bên bán) chịu; nếu việc đổi hàng do lỗi của bên mua, chi phí có thể do bên mua chịu. Khác với 'chi phí trả lại hàng', chi phí đổi hàng liên quan đến việc giao hàng mới thay vì chỉ hoàn tiền; so với 'chi phí sửa chữa', đổi hàng là thay thế toàn bộ chứ không phải sửa chữa. Người làm thương mại quốc tế cần lưu ý việc đổi hàng có thể liên quan đến thủ tục xuất nhập khẩu, thuế quan và quy tắc xuất xứ, nên chi tiết hóa việc phân chia chi phí và quy trình trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Do lô linh kiện điện tử này không đúng quy cách so với hợp đồng, chúng tôi đồng ý chịu chi phí đổi hàng, bao gồm phí vận chuyển trả lại và phí vận chuyển hàng không cho hàng mới. Đề nghị quý công ty sớm thu xếp việc đổi hàng. (Giải thích: Bên bán chịu chi phí đổi hàng do lỗi của mình và xác định rõ phạm vi chi phí.)
2. Nếu bên mua kiên quyết đổi hàng, theo Điều 8 của hợp đồng, chi phí đổi hàng do bên mua chịu, bao gồm phí thủ tục hải quan cho hàng trả lại và phí bảo hiểm cho việc gửi lại hàng. (Giải thích: Hợp đồng quy định khi đổi hàng do lỗi của bên mua, chi phí do bên mua chịu trách nhiệm.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync