Thời hạn đổi hàng (Exchange Period) là khoảng thời gian hiệu lực trong hợp đồng ngoại thương mà sau khi người mua nhận hàng, nếu phát hiện hàng hóa có vấn đề như chất lượng không đúng, sai quy cách hoặc hư hỏng, người mua được phép yêu cầu người bán đổi hàng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các điều khoản bảo đảm chất lượng hoặc thỏa thuận dịch vụ sau bán hàng, thường đi kèm với thời hạn kiểm nghiệm và thời hạn khiếu nại. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu tập trung vào các ngành như máy móc thiết bị, sản phẩm điện tử, dệt may cần hỗ trợ sau bán hàng. Lưu ý: Điểm bắt đầu tính thời hạn đổi hàng thường là ngày hàng đến hoặc ngày hoàn thành kiểm nghiệm, cần được quy định rõ ràng; độ dài thời hạn nên được thiết lập hợp lý dựa trên tính chất hàng hóa, độ khó kiểm tra và chu kỳ vận chuyển; nếu vượt quá thời hạn, người mua có thể mất quyền đổi hàng. Khác với 'thời hạn trả hàng', thời hạn đổi hàng chỉ yêu cầu thay thế hàng hóa tương đương, không liên quan đến hoàn tiền; khác với 'thời gian bảo hành', thời hạn đổi hàng nhắm vào các khuyết tật cố hữu tại thời điểm giao hàng, không phải lỗi sau khi sử dụng. Người làm ngoại thương nên định nghĩa rõ ràng trong hợp đồng thời hạn đổi hàng, điều kiện bắt đầu tính và bên chịu chi phí đổi hàng để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 8 của hợp đồng, người mua phải yêu cầu đổi hàng trong thời hạn 30 ngày sau khi hàng đến cảng, quá hạn người bán có quyền từ chối. (Giải thích: làm rõ điểm bắt đầu tính thời hạn đổi hàng và hậu quả pháp lý)
2. Nếu do lỗi của người bán dẫn đến sai quy cách, người mua có thể yêu cầu đổi hàng miễn phí trong thời hạn đổi hàng, mọi chi phí vận chuyển do người bán chịu. (Giải thích: thể hiện phân chia trách nhiệm chi phí trong thời hạn đổi hàng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync