Mã HS (HS Code) là mã số tiêu chuẩn hóa do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) xây dựng trong 《Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa》 dùng để phân loại hàng hóa thương mại quốc tế, thường gồm 6 chữ số, các quốc gia có thể mở rộng lên 8-10 chữ số. Nó được sử dụng rộng rãi trong khai báo hải quan, xác định thuế suất, thống kê thương mại, quy tắc xuất xứ và xác định ưu đãi hiệp định thương mại tự do. Khi sử dụng cần lưu ý: cùng một mặt hàng có thể được phân loại vào các mã khác nhau ở các quốc gia khác nhau, và mã sai có thể dẫn đến chậm thông quan, phạt tiền hoặc không được hưởng thuế suất ưu đãi. So với 'mã biểu thuế quan', HS Code là 6 chữ số đầu tiên được quốc tế công nhận, còn mã biểu thuế quan là mã đầy đủ sau khi các quốc gia chi tiết hóa trên cơ sở đó; thường bị nhầm lẫn với 'mã hàng hóa', nhưng nói chính xác thì mã hàng hóa có thể chỉ mã nội bộ của doanh nghiệp. Người làm ngoại thương nên phân loại chính xác dựa trên chất liệu, chức năng, mục đích sử dụng của sản phẩm và cập nhật định kỳ để ứng phó với điều chỉnh phiên bản HS.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng cung cấp mã HS của lô bóng đèn LED này để chúng tôi tính thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng. (Dùng để xác nhận thuế suất và điều kiện quản lý)
2. Theo Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN, chỉ cần cung cấp mã HS chính xác và giấy chứng nhận xuất xứ, sản phẩm này có thể được hưởng ưu đãi thuế quan bằng không. (Dùng để xin ưu đãi thuế quan)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync