Bảng Phòng Quy Trình Bảo Đảm Chất Lượng Hợp Đồng (Contract Quality Guarantee Process Room Form) là một tài liệu biểu mẫu tiêu chuẩn được sử dụng trong hợp đồng ngoại thương để ghi lại và xác nhận các thông số quy trình, quy trình kiểm tra và trách nhiệm liên quan đến bảo đảm chất lượng sản phẩm. Nó thường được đính kèm như phụ lục hợp đồng, do bên bán điền trước khi giao hàng, liệt kê chi tiết các công đoạn quy trình chính, điểm kiểm soát chất lượng, thiết bị kiểm tra và tiêu chuẩn đạt yêu cầu trong quá trình sản xuất, và được bên mua hoặc tổ chức kiểm tra bên thứ ba ký xác nhận. Trường hợp sử dụng thường gặp trong các ngành như thiết bị cơ khí, sản phẩm điện tử, hóa chất, nơi yêu cầu tính nhất quán quy trình cao, đặc biệt là các hợp đồng cung cấp dài hạn cần giám sát tại nhà máy hoặc kiểm tra quá trình. Lưu ý: Bảng này phải tương ứng chặt chẽ với điều khoản bảo đảm chất lượng trong hợp đồng, tránh mâu thuẫn giữa thông số quy trình và tiêu chuẩn nghiệm thu; khi điền nên sử dụng song ngữ Trung-Anh để đảm bảo hai bên hiểu thống nhất; sau khi ký xác nhận có hiệu lực pháp lý, mọi sửa đổi cần được hai bên xác nhận bằng văn bản. Khác với chứng nhận kiểm tra chất lượng thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh kiểm soát quy trình trong sản xuất hơn là kiểm tra thành phẩm cuối cùng, thuộc tài liệu bảo đảm chất lượng quá trình.
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản bảo đảm chất lượng tại Điều 5 của hợp đồng, bên bán phải nộp 《Bảng Phòng Quy Trình Bảo Đảm Chất Lượng Hợp Đồng》 có chữ ký của kỹ sư quy trình trước 10 ngày kể từ khi giao hàng mỗi lô, liệt kê các thông số chính như nhiệt độ xử lý nhiệt, dòng điện hàn, để bên mua xem xét. (Giải thích: Dùng để làm rõ nghĩa vụ kiểm soát chất lượng quá trình của bên bán, là điều kiện tiên quyết để giao hàng.)
2. Đại diện thường trú tại nhà máy của bên mua khi xem xét 《Bảng Phòng Quy Trình Bảo Đảm Chất Lượng Hợp Đồng》 phát hiện một thông số quy trình vượt quá phạm vi thỏa thuận trong hợp đồng, ngay lập tức yêu cầu bên bán tạm dừng sản xuất và nộp phương án khắc phục, nếu không sẽ truy cứu trách nhiệm vi phạm hợp đồng theo quy định. (Giải thích: Thể hiện ứng dụng thực tế của bảng này trong giám sát quá trình và xác định vi phạm hợp đồng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync