Biểu mẫu nâng cấp phòng bảo đảm chất lượng hợp đồng (Contract Quality Guarantee Upgrade Room Form) không phải là thuật ngữ thương mại quốc tế tiêu chuẩn, mà là biểu mẫu nội bộ do doanh nghiệp thiết kế để xử lý việc nâng cấp điều khoản bảo đảm chất lượng trong hợp đồng. Mục đích chính là: khi hai bên mua bán nâng cấp hoặc sửa đổi các điều khoản bảo đảm chất lượng trong hợp đồng gốc (như thời hạn bảo hành, tiêu chuẩn kiểm tra, điều kiện khiếu nại), bộ phận bảo đảm chất lượng điền vào biểu mẫu này để ghi lại lý do nâng cấp, nội dung thay đổi cụ thể, trách nhiệm thuộc về ai và quy trình phê duyệt. Tình huống sử dụng thường gặp trong hợp đồng cung cấp dài hạn, mua sắm thiết bị tùy chỉnh hoặc giao dịch sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật cao, kích hoạt khi khách hàng yêu cầu nâng cao cấp bảo hành hoặc kéo dài thời hạn bảo hành. Lưu ý: Biểu mẫu này chỉ là công cụ quản lý nội bộ, không có hiệu lực pháp lý, việc nâng cấp cuối cùng cần được xác nhận thông qua phụ lục hợp đồng hoặc thư sửa đổi; khác với 'thỏa thuận bảo đảm chất lượng', thỏa thuận sau là phụ lục hợp đồng có ràng buộc pháp lý, còn biểu mẫu này là ghi chép quy trình. Khác với 'phiếu xử lý sản phẩm không đạt', biểu mẫu này hướng đến việc nâng cấp chủ động điều khoản bảo hành, không phải xử lý thụ động vấn đề chất lượng. Người làm ngoại thương nên đảm bảo nội dung biểu mẫu nhất quán với sửa đổi hợp đồng cuối cùng, tránh tranh chấp do ghi chép nội bộ không khớp với thỏa thuận bên ngoài.
📝 Ví dụ
1. Do khách hàng yêu cầu kéo dài thời hạn bảo hành thiết bị từ 12 tháng lên 24 tháng, chúng tôi đã điền biểu mẫu nâng cấp phòng bảo đảm chất lượng hợp đồng, sau khi được bộ phận chất lượng và pháp chế phê duyệt, đã ký phụ lục hợp đồng với khách hàng. (Giải thích: dùng cho quy trình phê duyệt nội bộ, cuối cùng cần xác nhận bằng thỏa thuận bên ngoài)
2. Trong đàm phán hợp đồng khung hàng năm, nhà cung cấp đã nộp biểu mẫu nâng cấp phòng bảo đảm chất lượng hợp đồng, đề nghị nâng cấp tiêu chuẩn bảo hành của các bộ phận chính từ tiêu chuẩn ngành lên tiêu chuẩn tùy chỉnh của khách hàng, để sau đó ký các đơn hàng cụ thể. (Giải thích: dùng cho việc nâng cấp trước điều khoản bảo hành trong hợp đồng khung)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync