Hoàn thuế xuất khẩu là chính sách thuế của nhà nước nhằm khuyến khích xuất khẩu, theo đó hoàn lại cho doanh nghiệp xuất khẩu các loại thuế gián thu như thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt đã nộp ở khâu sản xuất, lưu thông trong nước đối với hàng hóa xuất khẩu. Mục đích cốt lõi là đưa hàng hóa xuất khẩu vào thị trường quốc tế với giá chưa bao gồm thuế, tránh đánh thuế hai lần, nâng cao sức cạnh tranh về giá. Trường hợp sử dụng: Sau khi doanh nghiệp xuất khẩu hoàn thành thủ tục khai báo hải quan xuất khẩu, căn cứ vào tờ khai hải quan, hóa đơn thuế giá trị gia tăng chuyên dụng và các chứng từ khác để khai báo hoàn thuế với cơ quan thuế. Lưu ý: Doanh nghiệp cần có tư cách người nộp thuế thông thường, đã đăng ký hoàn thuế (miễn thuế) xuất khẩu, và hàng hóa thuộc phạm vi hoàn thuế; tỷ lệ hoàn thuế khác nhau tùy theo mã số hàng hóa, không phải hoàn thuế toàn bộ; cần khai báo trước thời hạn kết thúc kỳ khai báo thuế giá trị gia tăng tháng 4 năm sau, quá hạn được coi như tiêu thụ nội địa và phải chịu thuế. Khác biệt với "miễn thuế": Miễn thuế là miễn thuế ở khâu xuất khẩu, còn hoàn thuế là hoàn lại thuế đã nộp ở khâu trước đó; khác biệt với "thuế suất bằng không": Thuế suất bằng không không chỉ miễn thuế ở khâu xuất khẩu mà còn hoàn lại thuế đầu vào, là hình thức hoàn thuế triệt để hơn.
📝 Ví dụ
1. Sau khi lô hàng này xuất khẩu, chúng tôi đã dựa vào tờ khai hải quan và hóa đơn giá trị gia tăng đặc biệt để xin hoàn thuế xuất khẩu, tỷ lệ hoàn thuế là 13%. (Giải thích: Doanh nghiệp thực tế khai báo hoàn thuế và đề cập đến tỷ lệ hoàn thuế cụ thể.)
2. Do không thu thập đầy đủ chứng từ trong thời hạn quy định, nghiệp vụ xuất khẩu này không thể hưởng hoàn thuế xuất khẩu, chỉ có thể coi như tiêu thụ nội địa để nộp thuế giá trị gia tăng. (Giải thích: Khai báo quá hạn dẫn đến mất quyền hoàn thuế, phải chuyển sang tiêu thụ nội địa để đánh thuế.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync