Hàng hóa chịu thuế (Dutiable Goods) là hàng hóa phải nộp thuế quan, thuế giá trị gia tăng nhập khẩu hoặc thuế tiêu thụ đặc biệt theo quy định của biểu thuế hải quan nước nhập khẩu. Căn cứ xác định chính là mã HS, nước xuất xứ, trị giá tính thuế và chính sách thương mại của hàng hóa. Các tình huống sử dụng bao gồm khai báo hải quan nhập khẩu, ra vào khu bảo thuế, gia công xuất khẩu bán nội địa, v.v. Lưu ý: doanh nghiệp phải phân loại mã HS chính xác, nếu không có thể nộp thiếu hoặc nộp thừa thuế, dẫn đến phí chậm nộp hoặc tiền phạt; đồng thời cần chú ý đến thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do, tránh khai báo sai hàng hóa chịu thuế thành hàng hóa miễn thuế. Khác với 'hàng hóa miễn thuế', hàng hóa chịu thuế phải hoàn thành việc nộp thuế mới được thông quan; khác với 'hàng hóa bảo thuế', hàng hóa chịu thuế phát sinh nghĩa vụ nộp thuế ngay khi nhập khẩu, trong khi hàng hóa bảo thuế có thể tạm hoãn nộp thuế. Người làm ngoại thương cần tính toán chi phí thuế trước khi ký hợp đồng và khai báo trung thực khi làm thủ tục hải quan để hoàn thành thông quan hợp pháp.
📝 Ví dụ
1. Lô máy công cụ chính xác nhập khẩu từ Đức này thuộc hàng hóa chịu thuế, khi khai báo hải quan phải nộp 5% thuế quan và 13% thuế giá trị gia tăng. (Giải thích: máy công cụ nhập khẩu sau khi phân loại theo mã HS phải nộp thuế quan và thuế giá trị gia tăng.)
2. Theo hiệp định thương mại tự do, hàng hóa chịu thuế có xuất xứ từ ASEAN có thể xin thuế suất ưu đãi, nhưng phải cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ. (Giải thích: sử dụng hiệp định thương mại tự do để giảm gánh nặng thuế cho hàng hóa chịu thuế, nhưng phải đáp ứng quy tắc xuất xứ.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync