Tạm nhập tái xuất (Temporary Import/Export) là chế độ giám sát hải quan, trong đó hàng hóa tạm thời xuất nhập cảnh vì mục đích cụ thể (triển lãm, thử nghiệm, sửa chữa, biểu diễn, v.v.) và phải tái xuất hoặc tái nhập trong thời hạn quy định. Đặc điểm cốt lõi là 'tạm thời' và 'tái xuất', nghĩa là hàng hóa cuối cùng phải trở về nơi gửi ban đầu. Các trường hợp sử dụng bao gồm: mẫu triển lãm quốc tế, thiết bị chuyên dụng thử nghiệm ở nước ngoài, đạo cụ biểu diễn của đoàn nghệ thuật, thiết bị thi đấu thể thao, hàng hóa sửa chữa xuyên biên giới, v.v. Lưu ý: ① Phải khai báo hải quan và làm thủ tục tạm nhập tái xuất, thường cần cung cấp bảo lãnh hoặc tiền đặt cọc; ② Phải tái xuất trong thời hạn quy định của hải quan (thường 6 tháng, có thể xin gia hạn); ③ Không được tự ý xử lý, bán hoặc thay đổi mục đích sử dụng hàng hóa khi chưa được phép; ④ Nếu không tái xuất đúng hạn, có thể bị đánh thuế hoặc xử phạt. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Xuất nhập khẩu thương mại thông thường là chuyển giao vĩnh viễn, phải nộp thuế quan và thuế giá trị gia tăng; trong khi tạm nhập tái xuất được miễn thuế quan và thuế nhập khẩu nhưng phải tuân thủ nghĩa vụ tái xuất. Ngoài ra, tạm nhập tái xuất khác với xuất nhập khẩu kho ngoại quan, vì sau này liên quan đến gia công rồi tái xuất, còn tạm nhập tái xuất nhấn mạnh việc tái xuất nguyên trạng.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi cần tạm xuất một lô thiết bị kiểm tra đến khách hàng Đức để thử nghiệm hiệu suất trong 3 tháng, sau khi thử nghiệm xong thiết bị sẽ được tái nhập về nước, đã làm thủ tục tạm xuất với hải quan. (Giải thích: Tạm xuất để thử nghiệm ở nước ngoài, cần tái nhập đúng hạn)
2. Để tham dự Triển lãm thời trang quốc tế Paris, chúng tôi đã vận chuyển 50 bộ quần áo mẫu đến Pháp theo phương thức tạm nhập tái xuất, sau khi triển lãm kết thúc toàn bộ mẫu sẽ được tái nhập nguyên trạng về trong nước. (Giải thích: Tạm nhập tái xuất cho mẫu triển lãm, được miễn thuế quan nhưng phải tái xuất)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync