Hàng thùng carton

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Hàng thùng carton (Carton Cargo) là hàng hóa sử dụng thùng carton sóng làm bao bì bên ngoài, được sử dụng rộng rãi cho các sản phẩm xuất khẩu như công nghiệp nhẹ, điện tử, may mặc, thực phẩm. Các tình huống sử dụng bao gồm vận tải biển, hàng không, chuyển phát nhanh và vận tải đa phương thức, đặc biệt phù hợp với vận chuyển hàng lẻ (LCL) và hàng nguyên container (FCL). Lưu ý: Thùng carton cần đáp ứng yêu cầu vận tải quốc tế (ví dụ: quy định ISPM 15 về bao bì gỗ không áp dụng cho thùng carton, nhưng cần chống ẩm, chịu lực nén); cần ghi rõ nhãn hiệu, trọng lượng cả bì/trọng lượng tịnh, kích thước để tính trọng lượng thể tích và xếp chồng; hàng dễ vỡ cần thêm lớp lót hoặc pallet. Khác biệt với 'hàng rời', 'hàng pallet', 'hàng container': hàng rời không có bao bì bên ngoài, hàng pallet lấy pallet làm đơn vị, hàng thùng carton nhấn mạnh thùng carton là đơn vị đóng gói nhỏ nhất, nhưng có thể đóng pallet thêm. Khi khai báo hải quan cần khai báo đúng loại bao bì, tránh nhầm lẫn với thùng gỗ.

📝 Ví dụ

1. Đơn hàng lần này gồm tổng cộng 500 thùng hàng carton, mỗi thùng đựng 20 áo thun, vui lòng sắp xếp vận chuyển theo phương thức hàng lẻ. (Giải thích: Dùng cho tình huống vận chuyển hàng lẻ, nhấn mạnh đơn vị đóng gói và số lượng.) 2. Do hàng thùng carton có độ chịu lực nén hạn chế, đề nghị thêm vách ngăn trong container và giới hạn chiều cao xếp chồng không quá 8 lớp. (Giải thích: Nhắc nhở các lưu ý trong vận chuyển, thể hiện thao tác chuyên nghiệp.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh