鸟语花香

Bính âm:niǎo yǔ huā xiāng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Hoa thơm chim hót

📜 Nguồn gốc

《闲情偶寄》

💡 Giải thích chi tiết

"Chim hót hoa thơm" là một thành ngữ miêu tả cảnh sắc mùa xuân tươi đẹp, nghĩa mặt chữ là chim hót, hoa tỏa hương. Thành ngữ này xuất phát từ "Nhàn tình ngẫu ký" của Lý Ngư thời Thanh, nguyên văn dùng để hình dung cảnh trí vườn xuân dễ chịu. Thành ngữ này không chỉ miêu tả sức sống và hương thơm của thiên nhiên, mà còn hàm chứa niềm khao khát của con người về một cuộc sống hài hòa, yên tĩnh, tốt đẹp. Về ngữ cảnh sử dụng, nó thường được dùng để miêu tả du xuân, công viên, nông thôn hoặc bất cứ nơi nào tràn đầy hơi thở tự nhiên, mang theo cảm xúc ca ngợi và vui sướng mạnh mẽ. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tư tưởng "thiên nhân hợp nhất" trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, nhấn mạnh sự chung sống hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Về sắc thái tình cảm, nó mang nghĩa tích cực, truyền tải tâm trạng nhẹ nhàng, vui vẻ, thoải mái. Về ý nghĩa sâu xa, nó không chỉ chỉ cảnh sắc mùa xuân, mà còn có thể ví von môi trường tươi đẹp, bầu không khí ấm áp, thậm chí mở rộng thành cục diện sự vật phát triển hưng thịnh, tràn đầy hy vọng. Vì vậy, dù là viết văn hay giao tiếp hằng ngày, sử dụng thành ngữ này đều có thể khiến ngôn ngữ trở nên sinh động hơn, giàu hình ảnh hơn.

📝 Ví dụ

1. Dạo bước bên bờ Tây Hồ, chim hót hoa thơm, khiến lòng người sảng khoái vô cùng. (Miêu tả cảnh sắc mùa xuân tươi đẹp, tràn đầy sức sống) 2. Thị trấn nhỏ này xa rời sự ồn ào của thành phố, đâu đâu cũng chim hót hoa thơm, là nơi nghỉ dưỡng lý tưởng. (Ví von môi trường yên tĩnh tươi đẹp, khiến người ta thư giãn)