" Cưỡi hổ khó xuống" nghĩa đen là cưỡi trên lưng hổ thì không xuống được nữa, ví von sự việc đang tiến hành đến nửa chừng, bị tình thế bức bách, vừa không thể tiếp tục tiến lên, lại vừa không thể lùi bước, rơi vào tình cảnh tiến thoái lưỡng nan. Thành ngữ này bắt nguồn từ "Tấn thư", gắn liền với câu chuyện về quyền thần Hoàn Ôn thời Đông Tấn, sau đó được dùng để hình dung con người vì bị tình thế ép buộc mà không thể thoát thân. Về phạm vi sử dụng, nó thường được dùng để miêu tả những khốn cảnh trong chính trị, kinh doanh, quân sự hoặc đời sống cá nhân, chẳng hạn như một khoản đầu tư đã bỏ ra lượng lớn vốn nhưng không thấy hồi báo, hoặc một cuộc tranh luận đã gay gắt đến mức không thể thu xếp. Hàm ý sâu xa của nó nhấn mạnh tính bị động và cảm giác bất lực, thường là do áp lực bên ngoài hoặc quyết định của bản thân dẫn đến tình trạng cưỡi hổ khó xuống. Về sắc thái tình cảm, nó mang ý vị lo lắng, bất lực và cảnh tỉnh, nhắc nhở con người làm việc phải suy nghĩ kỹ rồi mới hành động, tránh rơi vào tình cảnh không thể tự thoát ra. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự coi trọng tiến thoái lấy bỏ trong trí tuệ truyền thống Trung Quốc, cùng một mạch với những cách nói như "thế cưỡi hổ".
📝 Ví dụ
Công ty đã đầu tư hàng trăm triệu vào dự án này, giờ thị trường phản ứng lạnh nhạt, nhưng dừng lại thì sợ công sức trước đây đổ sông đổ biển, thật là cưỡi hổ khó xuống. (Ví von tình thế tiến thoái lưỡng nan, không thể dễ dàng thoát ra.)
Anh ta ngày trước vì sĩ diện mà đồng ý bảo lãnh cho bạn, giờ bạn bỏ trốn, anh ta buộc phải trả nợ thay, khiến bản thân rơi vào cảnh cưỡi hổ khó xuống. (Hình dung rơi vào khốn cảnh, khó thoát ra.)