{"translation": "“Văn nhất tri thập” bắt nguồn từ Luận Ngữ · Công Dã Tràng, Khổng Tử khen Nhan Hồi “văn nhất tri thập”, nghĩa là nghe một việc có thể suy ra mười việc. Thành ngữ này miêu tả người cực kỳ thông minh, giỏi suy luận và lĩnh hội, có thể từ một chút thông tin đã biết mà suy ra lượng lớn tri thức hoặc kết luận liên quan. Nó nhấn mạnh không chỉ trí nhớ mà còn là tư duy logic và khả năng suy rộng. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự đề cao “ngộ tính” của Nho gia, cho rằng học tập không chỉ tích lũy tri thức mà còn phải biết suy thông. Ngữ cảnh sử dụng thường thấy khi thầy cô khen học trò, cấp trên thưởng thức cấp dưới, hoặc miêu tả ai đó tư duy nhanh nhạy, nhạy bén. Sắc thái tình cảm là nghĩa tốt, mang ý tán thưởng và khâm phục. So với “cử nhất phản tam”, “văn nhất tri thập” có mức độ sâu hơn, nhấn mạnh việc từ ít thông tin mà thu được nhiều hiểu biết."}
📝 Ví dụ
1. Anh ấy đúng là một thiên tài "nghe một biết mười", thầy giáo vừa giảng xong công thức, anh ấy đã có thể giải được tất cả các dạng bài biến đổi. (Miêu tả anh ấy giỏi suy luận, có thể từ một công thức suy ra nhiều ứng dụng)
2. Trong buổi thảo luận dự án, cô ấy "nghe một biết mười", chỉ dựa vào một yêu cầu của khách hàng đã thiết kế ra cả một giải pháp hoàn chỉnh, khiến đồng nghiệp vô cùng khâm phục. (Miêu tả cô ấy có thể từ một lượng ít thông tin mà lĩnh hội được cả một phương án hoàn chỉnh)