言行一致

Bính âm:yán xíng yī zhì

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Nói và làm phải đi đôi với nhau

📜 Nguồn gốc

《论语》

💡 Giải thích chi tiết

"Lời nói và việc làm nhất quán" chỉ một người nói và làm hoàn toàn phù hợp với nhau, tức là điều nói ra và điều thân làm không mâu thuẫn. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu nói của Khổng Tử trong "Luận Ngữ - Hiến Vấn": "Quân tử sỉ kỳ ngôn nhi quá kỳ hành", nhấn mạnh rằng người quân tử nên lấy việc lời nói vượt quá việc làm làm điều xấu hổ, sau đó phát triển thành yêu cầu lời nói và việc làm nhất quán. Ý nghĩa sâu xa của nó nằm ở việc đề cao phẩm chất thành tín, chính trực, phản đối kiểu miệng nói một đằng lòng nghĩ một nẻo, ngoài mặt trong lòng không thống nhất. Về bối cảnh văn hóa, tư tưởng Nho gia hết sức coi trọng "tín", cho rằng con người không có chữ tín thì không thể đứng vững, lời nói và việc làm nhất quán là chuẩn mực cơ bản để lập thân xử thế. Phạm vi sử dụng rộng rãi, vừa có thể dùng để ca ngợi người khác trung thực đáng tin cậy, vừa có thể dùng để tự yêu cầu bản thân hoặc phê bình người khác nói và làm không nhất quán. Sắc thái tình cảm mang nghĩa khen ngợi, thường gần nghĩa với các từ như "ngoài trong như một", "nói có tín"; trái nghĩa với các từ như "lời nói và việc làm không nhất quán", "miệng nói một đằng lòng nghĩ một nẻo". Trong xã hội hiện đại, lời nói và việc làm nhất quán vẫn là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá phẩm đức cá nhân, đặc biệt được đề cao trong các lĩnh vực như năng lực lãnh đạo, giáo dục, thành tín thương mại.

📝 Ví dụ

1. Anh ấy luôn nói và làm nhất quán, việc gì đã hứa với người khác thì nhất định sẽ thực hiện, vì vậy mọi người đều tin tưởng anh ấy. (Miêu tả một người nói được làm được, hành động phù hợp với lời hứa) 2. Là lãnh đạo, phải nói và làm nhất quán thì mới giành được sự tôn trọng và noi theo của cấp dưới. (Chỉ người lãnh đạo nên gương mẫu, lời nói và hành động thống nhất với nhau)