"Kiến nhân kiến trí" có nghĩa là đối với cùng một sự vật, những người khác nhau từ góc độ của riêng mình sẽ đưa ra những quan điểm và kiến giải khác nhau. Trong đó "nhân" và "trí" lần lượt đại diện cho người nhân và người trí, xuất phát từ "Chu Dịch - Hệ Từ Thượng": "Người nhân thấy nó gọi là nhân, người trí thấy nó gọi là trí." Thành ngữ nhấn mạnh sự khác biệt cá nhân dẫn đến tính đa dạng trong nhận thức, không phải là sự phân biệt đúng sai, mà là góc nhìn khác nhau. Phạm vi sử dụng rộng rãi, thường dùng để thảo luận về thẩm mỹ, giá trị quan, quan điểm học thuật và những chủ đề mang tính chủ quan cao, ví dụ như khi đánh giá một bộ phim, một bài thơ hay một chính sách, những người khác nhau sẽ có cách lý giải khác nhau. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tinh thần bao dung "hòa nhi bất đồng" của Nho gia, đồng thời cũng phù hợp với lý niệm tôn trọng sự khác biệt trong xã hội đa nguyên hiện đại. Sắc thái tình cảm là trung tính thiên về nghĩa tích cực, thường được dùng để hóa giải tranh luận, nhắc nhở mọi người đặt mình vào vị trí người khác, thừa nhận và tôn trọng những ý kiến khác biệt hợp lý của người khác.
📝 Ví dụ
1. Về cái kết của cuốn tiểu thuyết này, độc giả mỗi người một ý, có người thấy viên mãn, có người thấy tiếc nuối.
2. Làm thế nào để cân bằng giữa công việc và cuộc sống, mỗi người có kiến giải riêng, không có đáp án chuẩn thống nhất.