耳聪目明

Bính âm:ěr cōng mù míng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Tai thính mắt tinh

📜 Nguồn gốc

《礼记》

💡 Giải thích chi tiết

"Tai thính mắt tinh" nghĩa mặt chữ là tai nghe nhạy bén, mắt nhìn rõ ràng. Xuất phát từ "Lễ Ký · Nhạc Ký": "Tai mắt thông minh, khí huyết hòa bình, dời phong đổi tục, thiên hạ đều yên." Ban đầu chỉ chức năng giác quan của con người lành mạnh, sau mở rộng ra để hình dung người có đầu óc tỉnh táo, phản ứng nhanh nhẹn, cảm nhận sự vật nhạy bén, có thể phân biệt đúng sai. Về bối cảnh văn hóa, Nho gia cho rằng sự nhạy bén của giác quan và sự bình yên trong nội tâm hỗ trợ lẫn nhau, là biểu hiện của tu thân dưỡng tính. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể hình dung người trẻ tuổi tràn đầy sinh lực, cảm nhận nhạy bén, cũng có thể hình dung người già dưỡng sinh đúng cách, tư duy rõ ràng, còn có thể ví von người lãnh đạo có khả năng quan sát tốt, thông tin nhanh nhạy. Sắc thái tình cảm là nghĩa tốt, thường hàm ý khen ngợi, ngưỡng mộ. Ý nghĩa sâu xa nhấn mạnh không chỉ là sự nhạy bén về sinh lý, mà còn là sự thấu suốt và cảnh giác về tâm trí, đối lập với "hôn hội hồ đồ".

📝 Ví dụ

1. Ông nội tuy đã ngoài tám mươi nhưng vẫn còn tai thính mắt tinh, ngày ngày đọc sách xem báo, nắm rõ mọi việc thời sự như lòng bàn tay. (Miêu tả người cao tuổi vẫn giữ được giác quan và tư duy minh mẫn, nhạy bén) 2. Là quản lý dự án, anh ấy tai thính mắt tinh, luôn là người đầu tiên phát hiện ra vấn đề trong đội ngũ cũng như những xu hướng mới của thị trường. (Miêu tả người có khả năng quan sát sắc bén, nắm bắt thông tin nhanh nhạy)