空前绝后

Bính âm:kōng qián jué hòu

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Chưa từng có trong lịch sử, cũng không ai sánh kịp trong tương lai.

📜 Nguồn gốc

《宣和画谱》

💡 Giải thích chi tiết

“Không tiền khoáng hậu” có nghĩa là trước đây chưa từng có, sau này cũng sẽ không có, dùng để hình dung sự vật cực kỳ hiếm thấy, độc nhất vô nhị. Thành ngữ này xuất phát từ “Tuyên Hòa họa phổ”, ban đầu dùng để đánh giá kỹ nghệ hội họa đạt đến cảnh giới đỉnh cao tột bậc, không ai có thể sánh bằng. Nó nhấn mạnh tính duy nhất tuyệt đối trong chiều kích thời gian, bao quát cả quá khứ lẫn tương lai, với ngữ khí vô cùng mạnh mẽ. Về bối cảnh sử dụng, thành ngữ này thường dùng để ca ngợi thành tựu của một người, một sáng kiến nào đó hoặc một thời khắc huy hoàng nào đó, như biểu diễn nghệ thuật, đột phá khoa học kỹ thuật, sự kiện lịch sử, v.v., cũng có thể dùng để miêu tả một cách khoa trương một tình huống cực đoan nào đó. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự tôn sùng “cực hạn” và “độc nhất vô nhị” trong văn hóa Trung Hoa, thường gần nghĩa với “sử vô tiền lệ”, “tuyệt vô cận hữu”, nhưng “không tiền khoáng hậu” càng nhấn mạnh rằng tương lai cũng không thể tái tạo. Về sắc thái tình cảm, nó thường mang nghĩa tích cực, hàm chứa ý nghĩa kinh ngạc, tôn kính hoặc ca ngợi tột độ, đôi khi cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc hơi khoa trương.

📝 Ví dụ

1. Nghệ sĩ múa này đã kết hợp hoàn hảo giữa truyền thống và hiện đại, thành tựu nghệ thuật của bà được xem là xưa nay chưa từng có. (Miêu tả thành tựu độc nhất vô nhị, cả quá khứ lẫn tương lai đều không ai sánh bằng) 2. Trận lũ lụt do mưa bão gây ra lần đó có quy mô xưa nay chưa từng có, toàn bộ thành phố đều rơi vào tê liệt. (Miêu tả quy mô cực lớn, chưa từng có trước đây và sau này cũng khó có thể tái diễn)