空中楼阁

Bính âm:kōng zhōng lóu gé

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Lâu đài trên không

📜 Nguồn gốc

《史记》

💡 Giải thích chi tiết

{ "translation": "“Lầu các trên không” nghĩa đen là lầu gác lơ lửng giữa không trung, dùng để ví von những sự vật hoặc kế hoạch hư ảo, không thực tế, thoát ly hiện thực. Thành ngữ này bắt nguồn từ ghi chép về “ảo ảnh trên biển” trong Sử ký – Thiên Quan thư, sau đó qua quá trình biến đổi, thường được dùng để miêu tả những ảo tưởng không có nền tảng, không thể thực hiện. Về ý nghĩa sâu xa, nó nhấn mạnh việc sự vật thiếu cơ sở hiện thực, mong manh như lầu các trên không, một khi gặp thử thách của hiện thực sẽ sụp đổ. Ngữ cảnh sử dụng thường thấy trong việc phê phán những ý tưởng, kế hoạch hoặc lý thuyết không thực tế, mang sắc thái nghĩa tiêu cực rõ rệt, ngụ ý sự hoang đường và bất khả thi. Về bối cảnh văn hóa, nó trái ngược với quan niệm coi trọng nền móng trong kiến trúc cổ đại Trung Quốc, vì vậy trở thành biểu tượng của sự hư ảo. Về mặt cảm xúc, nó truyền tải sự phủ định và cảnh tỉnh đối với hão huyền, phù phiếm, nhắc nhở con người phải chân thực, thiết thực. Dù là ước mơ cá nhân hay quy hoạch xã hội, nếu thoát ly thực tế đều có thể trở thành lầu các trên không, vì thế thành ngữ này có ý nghĩa phê phán hiện thực sâu sắc." }

📝 Ví dụ

1. Kế hoạch khởi nghiệp của anh ấy nghe có vẻ rất đẹp, nhưng thiếu khảo sát thị trường và hỗ trợ vốn, đúng là lầu các trên không. (ví von kế hoạch hư ảo, không thể thực hiện) 2. Nếu không giải quyết vấn đề kỹ thuật cơ bản, dự án nghiên cứu khoa học hoành tráng này chỉ có thể là lầu các trên không. (ví von ý tưởng thoát ly thực tế, không có nền tảng)