“Phá thiên hoang” nghĩa mặt chữ là phá vỡ vùng đất hoang vu, chỉ sự việc chưa từng có lần đầu tiên xuất hiện. Nó bắt nguồn từ chế độ khoa cử thời Đường, khi đó vùng Kinh Châu mấy chục năm không có ai thi đỗ tiến sĩ, được gọi là “thiên hoang”, sau đó Lưu Thoái thi đỗ, được gọi là “phá thiên hoang”. Ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này là hình dung một sự vật hoặc hiện tượng nào đó lần đầu tiên xuất hiện, mang tính khai sáng, đột phá, thường dùng để chỉ việc phá vỡ quy tắc, mở ra cục diện mới. Phạm vi sử dụng rộng rãi, có thể dùng trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật, văn hóa, thể thao, như “lần đầu tiên phá thiên hoang giành chức vô địch”. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh sự coi trọng công danh khoa cử và lòng tự hào vùng miền của người xưa. Về sắc thái tình cảm, phần nhiều mang nghĩa khen ngợi, có ý kinh ngạc, tán thán hoặc nhấn mạnh, nhưng đôi khi cũng dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc hơi châm biếm, biểu thị sự bất ngờ. Nhìn chung, nó nhấn mạnh “lần đầu tiên” và “đột phá”, gần nghĩa với “tiền vô cổ nhân”, “khai thiên lập địa”, nhưng càng thiên về sự đột phá từ không đến có.
📝 Ví dụ
{
"1": "Công ty nhỏ này lần đầu tiên trong lịch sử giành được giải thưởng thiết kế quốc tế, khiến giới chuyên môn kinh ngạc.",
"2": "Người cha vốn nghiêm túc lần đầu tiên kể một câu chuyện cười, cả nhà đều bật cười."
}