盲人摸象

Bính âm:máng rén mō xiàng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Thấy voi mà tưởng tượng

📜 Nguồn gốc

《大般涅槃经》

💡 Giải thích chi tiết

"Người mù sờ voi" bắt nguồn từ kinh điển Phật giáo "Đại Bát Niết Bàn Kinh", kể về việc một số người mù lần lượt sờ vào các bộ phận khác nhau của con voi, nhưng mỗi người đều khăng khăng rằng những gì mình sờ được mới là hình dáng thật sự của con voi: người sờ vào chân nói voi như cột trụ, người sờ vào tai nói voi như cái quạt, người sờ vào đuôi nói voi như sợi dây thừng. Thành ngữ này ví von việc con người do hạn chế về tầm nhìn, chỉ dựa vào kinh nghiệm cục bộ mà vội vàng đưa ra kết luận về toàn thể, thường được dùng để phê phán lối tư duy lấy cái bộ phận thay cho cái toàn thể, nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự phản tư của Phật giáo đối với "vô minh" và "chấp trước", đồng thời cũng tương ứng với trí tuệ truyền thống Trung Quốc "kiêm thính tắc minh, thiên tín tắc ám" (nghe nhiều phía thì sáng suốt, tin một phía thì mờ tối). Tình huống sử dụng thường thấy trong các cuộc thảo luận về thiên kiến nhận thức, giao tiếp trong nhóm, tranh luận học thuật hoặc tranh chấp xã hội, nhắc nhở mọi người tránh chủ quan độc đoán. Sắc thái tình cảm thiên về nghĩa tiêu cực, nhưng giọng điệu có thể mang ý trêu đùa hoặc khuyên răn tùy theo ngữ cảnh.

📝 Ví dụ

1. Chúng ta chỉ có thể tránh được những phán đoán kiểu "người mù sờ voi" khi đi sâu nghiên cứu, từ đó thực sự nắm bắt được toàn cảnh vấn đề. (Ví dụ: lấy bộ phận thay cho toàn thể, chỉ dựa vào thông tin cục bộ đã đưa ra kết luận.) 2. Trong cuộc họp liên ngành, mọi người mỗi người nói một kiểu, chẳng khác nào "người mù sờ voi", không ai chịu tổng hợp ý kiến của người khác. (Ví dụ: mỗi người chỉ nhìn thấy một phần cục bộ, không thể hình thành nhận thức đúng đắn về tổng thể.)