生于忧患死于安乐

Bính âm:shēng yú yōu huàn sǐ yú ān lè

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Sống trong gian nan, chết trong an nhàn.

📜 Nguồn gốc

《孟子》

💡 Giải thích chi tiết

"Lo sinh ưu hoạn, tử an lạc" xuất phát từ "Mạnh Tử - Cáo Tử hạ", nghĩa là lo lắng hoạn nạn khiến con người tồn tại và phát triển, an nhàn hưởng lạc khiến con người suy yếu và diệt vong. Nó nhấn mạnh rằng nghịch cảnh và ý thức nguy cơ có thể khơi dậy ý chí chiến đấu và tiềm năng của con người, thúc đẩy con người phấn đấu vươn lên; còn khi sống lâu dài trong môi trường thoải mái, an nhàn, con người dễ trở nên lười biếng, mất đi tinh thần cầu tiến, cuối cùng dẫn đến suy bại hoặc diệt vong. Thành ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như phát triển cá nhân, quản lý đội nhóm, quản trị quốc gia, nhắc nhở mọi người phải có ý thức lo lắng hoạn nạn, sống yên ổn mà nghĩ đến nguy hiểm, không được đắm chìm trong an lạc trước mắt. Sắc thái tình cảm của nó thiên về nghiêm túc, cảnh tỉnh, mang ý nghĩa khuyên răn và khích lệ. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện tinh thần coi trọng rèn luyện, nhấn mạnh tự cường bất tức của Nho gia, cùng mạch với tư duy biện chứng "sinh ư ưu hoạn, tử ư an lạc". Khi sử dụng thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc phân câu, thích hợp cho các chủ đề bàn về thành bại, hưng suy, tồn vong.

📝 Ví dụ

1. Trên dưới công ty đều hiểu rõ đạo lý "sinh ư ưu hoạn, tử ư an lạc", vì vậy dù thành tích dẫn đầu, họ vẫn không ngừng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, không dám có chút lơ là. 2. Anh ấy thường dùng câu "sinh ư ưu hoạn, tử ư an lạc" để nhắc nhở bản thân, không được vì thành công nhất thời mà ngừng nỗ lực, nếu không rất dễ bị đối thủ cạnh tranh vượt qua.