狼狈为奸

Bính âm:láng bèi wéi jiān

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

cấu kết với nhau làm điều xấu

📜 Nguồn gốc

《博物志》

💡 Giải thích chi tiết

"Lang bái vi gian" là một thành ngữ mang nghĩa xấu, dùng để miêu tả hai người hoặc hai thế lực cấu kết với nhau, cùng nhau làm việc ác. Trong đó "lang" và "bái" là hai loài dã thú trong truyền thuyết, tương truyền bái có chân trước ngắn, phải nằm trên lưng lang mới có thể di chuyển, cả hai thường hợp sức làm hại gia súc, vì vậy người xưa dùng "lang bái vi gian" để ví von kẻ xấu phối hợp với nhau, nương tựa lẫn nhau. Thành ngữ này nhấn mạnh không chỉ sự hợp tác, mà còn là sự cấu kết vì mục đích bất chính, mang ý nghĩa lên án đạo đức mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả các âm mưu chính trị, gian lận thương mại, các vụ án băng nhóm, v.v., thể hiện sự khinh bỉ và phê phán đối với những kẻ cấu kết. Về bối cảnh văn hóa, nó phản ánh sự phân biệt giữa "tình bạn quân tử" và "tình bạn tiểu nhân" trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, cảnh tỉnh mọi người phải đề phòng những thế lực xấu kết bè kết đảng vì lợi ích riêng. Khi sử dụng thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc tân ngữ, như "bọn chúng lang bái vi gian, hãm hại dân chúng".

📝 Ví dụ

Hai thương nhân bất chính này câu kết với nhau, lừa dối người tiêu dùng bằng những tuyên truyền sai sự thật. (Trong câu ám chỉ họ cấu kết với nhau, cùng thực hiện hành vi lừa đảo.) Kẻ cầm đầu xã hội đen và quan chức tham nhũng câu kết với nhau, phá hoại nghiêm trọng trật tự xã hội địa phương. (Trong câu ám chỉ hai bên cấu kết với nhau, cùng thực hiện các hoạt động phạm pháp.)