独占鳌头

Bính âm:dú zhàn áo tóu

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Đứng đầu bảng

📜 Nguồn gốc

《洪北江诗文集》

💡 Giải thích chi tiết

{"translation": "“Độc chiếm ngao đầu” nghĩa đen là một mình chiếm giữ đầu con ngao, ngao là con rùa khổng lồ trong thần thoại, thời Đường Tống trên chính giữa bậc thềm hoàng cung có chạm nổi con ngao khổng lồ, các học sĩ Hàn Lâm khi vào chầu hoàng đế đứng ở chính giữa bậc thềm, nên gọi là “thượng ngao đầu”. Về sau mở rộng nghĩa thành giành được vị trí thứ nhất trong cuộc thi hoặc kỳ thi, đứng ở vị trí đầu tiên. Thành ngữ này mang sắc thái khen ngợi mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả người nổi bật trong cuộc cạnh tranh gay gắt, đạt được thành tích xuất sắc nhất, đặc biệt thường dùng trong các tình huống như kỳ thi đại học, cuộc thi, trận đấu. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự đề cao “đệ nhất” và “xuất sắc” trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, cũng như cách gọi tôn kính trạng nguyên thời khoa cử. Khi sử dụng có thể chỉ thứ hạng cụ thể, cũng có thể ví von việc dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó. Về mặt cảm xúc, nó tràn đầy sự ca ngợi và khâm phục, giọng điệu trang trọng mà vui mừng, thường dùng để chúc mừng hoặc miêu tả thành tựu huy hoàng."}

📝 Ví dụ

1. Anh ấy đã độc chiếm ngôi đầu trong kỳ thi Olympic Toán học Quốc tế năm nay, giành huy chương vàng cho đội tuyển Trung Quốc. 2. Công ty công nghệ này nhờ thiết kế sản phẩm đổi mới đã độc chiếm vị trí dẫn đầu trên thị trường điện thoại thông minh, doanh số vượt xa các đối thủ cạnh tranh.