洗耳恭听

Bính âm:xǐ ěr gōng tīng

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Lắng tai nghe

📜 Nguồn gốc

《高士传》

💡 Giải thích chi tiết

“Rửa tai lắng nghe” nghĩa đen là rửa sạch tai, cung kính lắng nghe. Thành ngữ này bắt nguồn từ điển cố Hứa Do rửa tai trong “Cao Sĩ Truyện” của Hoàng Phủ Mật thời Tấn: vua Nghiêu muốn nhường thiên hạ cho Hứa Do, Hứa Do cho rằng lời ấy đã làm vấy bẩn tai mình, bèn ra bờ sông Dĩnh rửa tai. Về sau, “rửa tai” dần trở thành biểu tượng của sự khiêm nhường, chuyên tâm lắng nghe, và thêm “cung kính lắng nghe” để nhấn mạnh thái độ cung kính. Thành ngữ này thường dùng để tự khiêm, thể hiện sự tôn trọng người nói, ý nói xin cứ nói, mình sẽ chăm chú lắng nghe. Ngữ cảnh sử dụng thường là mở đầu cuộc đối thoại, như “Ngài cứ nói, tôi rửa tai lắng nghe”. Sắc thái tình cảm của nó thiên về trang trọng, lễ phép, mang theo sự khiêm tốn và kính ý, nhưng đôi khi cũng có thể pha chút trêu nhẹ, ngụ ý rằng đối phương có thể sẽ nói dài. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện đức tính “lắng nghe” trong văn hóa lễ nghi Trung Hoa, nhấn mạnh sự khiêm tâm học hỏi, tôn trọng ý kiến người khác. Hàm nghĩa sâu xa là buông bỏ cái tôi, tiếp nhận lời nói của người khác với tâm thế chiếc ly rỗng, không chỉ dùng tai mà còn dùng cả tấm lòng.

📝 Ví dụ

1. Ngài có cao kiến gì về vấn đề này không? Tôi xin rửa tai lắng nghe. (Thể hiện sự cung kính, sẵn sàng chăm chú lắng nghe ý kiến của đối phương.) 2. Vị giáo sư già vừa mở lời, sinh viên lập tức rửa tai lắng nghe, sợ bỏ sót một chữ nào. (Miêu tả sự lắng nghe vô cùng cung kính và tập trung.)