“Tử nhi hậu dĩ” xuất phát từ “Luận Ngữ – Thái Bá”, là lời của Tăng Tử: “Sĩ bất khả dĩ bất hoằng nghị, nhậm trọng nhi đạo viễn. Nhân dĩ vi kỷ nhậm, bất diệc trọng hồ? Tử nhi hậu dĩ, bất diệc viễn hồ?” Ý nghĩa là, kẻ có chí hướng phải có chí lớn, ý chí kiên cường, bởi vì trách nhiệm nặng nề, con đường xa xôi. Lấy việc thực hiện nhân đức làm trách nhiệm của mình, lẽ nào không nặng nề sao? Phấn đấu đến chết mới dừng lại, lẽ nào không xa xôi sao? Về sau “tử nhi hậu dĩ” được dùng để hình dung việc dốc hết sức lực cho một sự nghiệp, lý tưởng hoặc trách nhiệm nào đó, cho đến khi chết mới thôi. Nó mang sắc thái ca ngợi mạnh mẽ, thường được dùng để tán dương những người tận tụy hết lòng, cống hiến vô tư, như câu nói nổi tiếng của Gia Cát Lượng “cúc cung tận tụy, tử nhi hậu dĩ”. Ngữ cảnh sử dụng thường là trang trọng, chính thức, bày tỏ lòng kính phục đối với sự kiên trì, phấn đấu suốt đời của một người. Ý nghĩa sâu xa nhấn mạnh một tinh thần trách nhiệm và sứ mệnh vượt lên trên sinh mệnh cá nhân, về mặt cảm xúc khiến người ta kính nể.
📝 Ví dụ
{
"1": "Nhiều nhà khoa học vì sự nghiệp khoa học công nghệ của đất nước, đã cúc cung tận tụy, đến chết mới thôi. (miêu tả việc phấn đấu cho sự nghiệp đến chết mới dừng lại)",
"2": "Ông quyết tâm hiến thân cho giáo dục, đến chết mới thôi, đã giành được sự kính trọng của vô số người. (miêu tả việc cống hiến cả đời cho lý tưởng)"
}