"Trì chi dĩ hằng" có nghĩa là kiên trì lâu dài, nhấn mạnh việc giữ vững lòng kiên định và nghị lực khi theo đuổi mục tiêu hoặc xử lý công việc, không bỏ dở giữa chừng. Ý nghĩa sâu xa của nó nằm ở chỗ: thành công thường không bắt nguồn từ nhiệt huyết nhất thời hay tài năng thiên bẩm, mà bắt nguồn từ sự kiên trì và tích lũy ngày qua ngày. Phạm vi sử dụng rất rộng, vừa có thể dùng trong các lĩnh vực phát triển cá nhân như học tập, công việc, rèn luyện thể chất, vừa có thể dùng cho các sự nghiệp tập thể như hợp tác nhóm, nghiên cứu khoa học. Về bối cảnh văn hóa, thành ngữ này bắt nguồn từ "Tấn thư", thể hiện sự đề cao cao độ phẩm chất "hằng" trong văn hóa truyền thống Trung Hoa, như "Luận ngữ" có câu "Nhân nhi vô hằng, bất khả dĩ tác vu y", nhấn mạnh lòng kiên định là gốc rễ của thành sự. Sắc thái tình cảm là nghĩa khen, thường dùng để ca ngợi ai đó có nghị lực, có sức bền. Điều đáng lưu ý là "trì chi dĩ hằng" không phải là cố chấp mù quáng, mà là sự nỗ lực liên tục dựa trên phương hướng đúng đắn, gần nghĩa với "khiết nhi bất xả", "kiên trì bất giải", trái nghĩa với "bán đồ nhi phế", "nhất bộc thập hàn". Trong xã hội hiện đại, nó nhắc nhở mọi người rằng: dù mục tiêu lớn hay nhỏ, chỉ có kiên trì mới có thể biến điều bình thường thành điều phi thường.
📝 Ví dụ
1. Học một ngoại ngữ cần kiên trì bền bỉ, mỗi ngày đều đặn luyện tập nghe nói đọc viết, mới có thể đạt được tiến bộ thực chất.
2. Người làm công tác nghiên cứu khoa học chỉ có kiên trì bền bỉ khám phá những điều chưa biết, mới có thể đón nhận đột phá sau vô số lần thất bại.