恻隐之心

Bính âm:cè yǐn zhī xīn

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Lòng trắc ẩn

📜 Nguồn gốc

《孟子》

💡 Giải thích chi tiết

"Lòng trắc ẩn" chỉ sự đồng cảm và không nỡ lòng tự nhiên nảy sinh trong lòng khi thấy người khác gặp đau khổ. Thành ngữ này xuất phát từ thiên "Công Tôn Sửu thượng" trong sách Mạnh Tử, trong đó Mạnh Tử lấy ví dụ "đứa trẻ rơi xuống giếng" để giải thích rằng ai ai cũng có "lòng sợ hãi và trắc ẩn", và ông coi đó là mầm mống của đức nhân. Thành ngữ này nhấn mạnh rằng lòng đồng cảm là bản năng bẩm sinh của con người, chứ không phải do hoàn cảnh bên ngoài áp đặt, và là một trong những khái niệm cốt lõi của thuyết tính thiện trong Nho giáo. Ngữ cảnh sử dụng thường là miêu tả sự thương xót và quan tâm đối với người yếu thế, người bất hạnh, thường gặp trong các cuộc thảo luận đạo đức, miêu tả văn học hoặc diễn đạt hằng ngày. Sắc thái tình cảm thiên về tích cực, ấm áp, mang theo lòng bi mẫn và thiện ý. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện truyền thống coi trọng lòng nhân ái, suy bụng ta ra bụng người của văn hóa Trung Hoa, tương ứng với câu "điều mình không muốn thì đừng áp đặt cho người khác". Ý nghĩa sâu xa nằm ở chỗ, lòng trắc ẩn không chỉ là phản ứng cảm xúc, mà còn là điểm khởi đầu của hành động đạo đức, nhắc nhở con người chuyển hóa sự đồng cảm thành hành vi giúp đỡ người khác.

📝 Ví dụ

Nhìn thấy những bức ảnh về trẻ em vùng thiên tai, anh không khỏi động lòng trắc ẩn, lập tức quyên góp tiền của. (ý chỉ sự đồng cảm và không nỡ trước trẻ em bị thiên tai) Đối mặt với hoàn cảnh khó khăn của người già vô gia cư, ngay cả người xa lạ cũng nảy sinh lòng trắc ẩn, đưa tay giúp đỡ. (ý chỉ sự thương xót và quan tâm dành cho người già vô gia cư)