心直口快

Bính âm:xīn zhí kǒu kuài

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

thẳng thắn ngay thẳng

📜 Nguồn gốc

《红楼梦》

💡 Giải thích chi tiết

"Tâm trực khẩu khoái" miêu tả một người có tính tình thẳng thắn, trong lòng nghĩ thế nào thì miệng nói thế ấy, không chút toan tính hay che giấu. Nó nhấn mạnh một phong cách giao tiếp thẳng thắn, chân thành, thường mang sắc thái khen ngợi hoặc trung tính, nhưng trong một số ngữ cảnh cũng có thể ngụ ý rằng nói quá trực tiếp, thiếu uyển chuyển. Thành ngữ này xuất hiện sớm nhất trong "Hồng Lâu Mộng" của Tào Tuyết Cần thời Thanh, nhân vật Sử Tương Vân trong sách thường được đánh giá là tâm trực khẩu khoái, tính cách này vừa khiến nàng trở nên đáng yêu chân thật, đôi khi cũng vì ăn nói không giữ mồm giữ miệng mà đắc tội với người khác. Trong văn hóa truyền thống, Nho gia đề cao "thận ngôn", nhưng dân gian lại yêu thích "tính thẳng", vì vậy thành ngữ này thể hiện sự cân bằng tinh tế giữa hai hệ giá trị. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu là miêu tả tính cách của bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân, cũng có thể dùng để tự trào. Về sắc thái tình cảm, trong phần lớn trường hợp thể hiện sự yêu mến hoặc bao dung, nhưng nếu đối phương vì nói thẳng mà xúc phạm người khác, thì có thể mang ý phê bình nhẹ.

📝 Ví dụ

{ "1": "Cô ấy thẳng thắn, hễ thấy phương án có vấn đề là chỉ ra ngay, tuy đôi khi khiến người khác khó xử, nhưng mọi người đều biết cô ấy không có ác ý. (miêu tả tính tình thẳng thắn, nói năng không vòng vo)", "2": "Ông Vương là người thẳng thắn, trong lòng không giấu được điều gì, có gì nói nấy, vì vậy bạn bè đều tin tưởng ông ấy. (miêu tả người chân thành thẳng thắn, không che giấu suy nghĩ)" }