"Kẻ giữ của" chỉ những người cực kỳ keo kiệt, coi tiền bạc như mạng sống, cốt lõi nằm ở chữ "giữ", tức là giữ chặt của cải mà không muốn sử dụng hoặc chia sẻ. Thành ngữ này mang sắc thái chê bai mạnh mẽ, thường được dùng để châm biếm những người vì tích lũy của cải mà hy sinh chất lượng cuộc sống, các mối quan hệ thậm chí cả nguyên tắc đạo đức. Về ý nghĩa sâu xa, nó phơi bày sự cố chấp quá mức của con người đối với vật chất, và cách sự cố chấp này khiến con người trở thành nô lệ của của cải. Ngữ cảnh sử dụng thường thấy trong phê bình văn học, phê phán xã hội hoặc những lời trêu đùa hàng ngày, như miêu tả ai đó keo kiệt với bạn bè, thờ ơ với các hoạt động từ thiện. Về bối cảnh văn hóa, từ này bắt nguồn từ tác phẩm "Nho Lâm Ngoại Sử" của Ngô Kính Tử thời Thanh, trong đó khắc họa những hình tượng kẻ keo kiệt kinh điển như Nghiêm Giám Sinh, phản ánh sự bóp méo nhân tính của đồng tiền vào cuối thời phong kiến. Về mặt cảm xúc, nó vừa chứa đựng sự chế giễu, vừa ngầm chứa nỗi bi thương về sự tha hóa của nhân tính.
📝 Ví dụ
1. Anh ta rõ ràng có gia tài vạn贯, vậy mà đến việc mua cho cha mẹ một bộ quần áo mới cũng không nỡ, đúng là một kẻ keo kiệt điển hình. (Chỉ người cực kỳ keo kiệt, chỉ biết tích lũy của cải)
2. Tại bữa tiệc từ thiện, vị đại gia đó một xu cũng không bỏ ra, bị mọi người sau lưng gọi là kẻ keo kiệt. (Miêu tả người vẫn keo kiệt, bủn xỉn khi cần phải chi trả)