“Uy vũ bất năng khuất” xuất phát từ “Mạnh Tử – Đằng Văn Công hạ”, là một trong những luận thuật kinh điển của Mạnh Tử về khí tiết của đại trượng phu, nguyên văn là “Phú quý bất năng dâm, bần tiện bất năng di, uy vũ bất năng khuất, thử chi vị đại trượng phu”. Nghĩa mặt chữ là: quyền thế, vũ lực hoặc uy thế không thể khiến một người khuất phục. Hàm nghĩa sâu xa nằm ở việc ca ngợi phẩm chất nhân cách kiên trinh bất khuất, giữ vững đạo nghĩa, nhấn mạnh rằng khi đối mặt với áp bức, đe dọa hoặc bạo lực từ bên ngoài, một người vẫn có thể giữ vững nguyên tắc và tiết tháo trong nội tâm, không vì sợ hãi mà thay đổi lập trường. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả tinh thần của anh hùng, chí sĩ cách mạng hoặc người chính trực không cúi đầu, không thỏa hiệp trước cường quyền. Ngữ cảnh sử dụng thường là trong chính trị, lịch sử, bình luận văn học, nhằm bày tỏ sự tôn kính đối với khí tiết kiên định. Sắc thái tình cảm mang nghĩa khen ngợi, hàm chứa ý vị trang trọng, cương nghị, cao cả. Về bối cảnh văn hóa, nó thể hiện sự theo đuổi nhân cách lý tưởng “đại trượng phu” của Nho gia, cùng một mạch với các tinh thần như “xả sinh thủ nghĩa”, “ninh chiết bất loan”, là biểu đạt quan trọng của quan niệm khí tiết trong văn hóa truyền thống Trung Hoa.
📝 Ví dụ
{
"1": "Đối mặt với sự tra tấn tàn khốc của kẻ thù, ông vẫn luôn uy vũ bất năng khuất, không tiết lộ bất kỳ bí mật nào. (Ý nghĩa: Không khuất phục trước quyền lực và bạo lực, giữ vững khí tiết.)",
"2": "Vị luật sư này dưới sự đe dọa của quyền thế vẫn uy vũ bất năng khuất, kiên trì đòi lại công lý cho kẻ yếu. (Ý nghĩa: Không vì áp lực uy quyền mà từ bỏ nguyên tắc và lập trường.)"
}