{"translation": "“Thiên trường địa cửu” nghĩa mặt chữ là thời gian tồn tại của trời và đất vô cùng lâu dài, hình dung thời gian dài đằng đẵng. Xuất phát từ chương thứ bảy của “Lão Tử”: “Thiên trường địa cửu. Thiên địa sở dĩ năng trường thả cửu giả, dĩ kỳ bất tự sinh, cố năng trường sinh.” Nguyên chỉ trời đất không sống vì mình, cho nên có thể tồn tại lâu dài. Về sau thường dùng để hình dung tình cảm, tình bạn, cơ nghiệp v.v. giống như trời đất, vĩnh viễn không thay đổi, đặc biệt thường dùng trong lời thề tình yêu hoặc chúc phúc hôn nhân mỹ mãn. Các tình huống sử dụng bao gồm chúc phúc trong lễ cưới, bày tỏ tình cảm của các cặp đôi, miêu tả tình bạn sâu đậm hoặc sự nghiệp lâu dài. Sắc thái tình cảm thiên về nghĩa tốt, mang ý vị lãng mạn, trang trọng, tốt đẹp. Trong bối cảnh văn hóa, trời đất trong triết học Trung Quốc tượng trưng cho sự vĩnh hằng và bao dung, vì vậy thành ngữ này chứa đựng niềm khao khát tốt đẹp của con người về sự bất biến vĩnh cửu."}
📝 Ví dụ
1. Họ đã thề nguyện trường tồn cùng trời đất, quyết tâm nắm tay nhau đi hết cuộc đời. (Miêu tả tình yêu vĩnh cửu không thay đổi)
2. Mong tình bạn giữa chúng ta mãi mãi bền lâu, dù cách xa bao nhiêu vẫn luôn nhớ đến nhau. (Miêu tả tình bạn lâu dài)