大公无私

Bính âm:dà gōng wú sī

Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📖 Nghĩa

Công bằng vô tư

📜 Nguồn gốc

《吕氏春秋》

💡 Giải thích chi tiết

“Đại công vô tư” chỉ một lòng vì công, không chút tư tâm, hình dung xử sự công bằng, không thiên vị bất kỳ bên nào. Ý nghĩa sâu xa của nó nhấn mạnh rằng trước lợi ích, quyền lực và tình cảm, con người có thể vượt lên trên được mất cá nhân, lấy lợi ích tập thể hoặc của người khác làm trọng. Thành ngữ này bắt nguồn từ “Lã Thị Xuân Thu – Khứ Tư”, trong sách ghi lại các câu chuyện như Nghiêu Thuấn thiền nhượng, Kỳ Hoàng Dương tiến cử người hiền, thể hiện tư tưởng “thiên hạ vi công” mà người xưa đề cao. Phạm vi sử dụng rất rộng, thường dùng để ca ngợi người lãnh đạo, người chấp pháp hoặc công chức làm việc công bằng, không vì tình riêng, cũng có thể hình dung phẩm cách cao thượng của một người khi hy sinh cái tôi nhỏ bé để thành toàn đại nghĩa vào thời điểm then chốt. Về bối cảnh văn hóa, nó tương thông với tư tưởng “nhân ái” của Nho gia, “kiêm ái” của Mặc gia và “công chính” của Pháp gia trong truyền thống Trung Quốc, là một phạm trù quan trọng của mỹ đức Trung Hoa. Về sắc thái tình cảm, thành ngữ này là từ mang nghĩa khen ngợi, chứa đựng cảm giác kính trọng và ca tụng mạnh mẽ, thường được dùng cùng với “thiết diện vô tư”, “công nhi vong tư”, từ trái nghĩa là “giả công tế tư”, “tự tư tự lợi”.

📝 Ví dụ

1. Vị thẩm phán này khi xét xử án đã đại công vô tư, không sợ quyền thế, giành được sự ca ngợi rộng rãi của quần chúng. 2. Là người phụ trách dự án, ông ấy đại công vô tư phân bổ nguồn lực, đảm bảo mỗi nhóm đều có thể nhận được cơ hội phát triển công bằng.